Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "bảo hộ" (1)

bảo hộ
Tiếng Anh Động từto protect
Từ vựng của tôi
Các thương hiệu được bảo hộ tại Việt Nam.
Brands protected in Vietnam.

swap_horiz Từ liên quan "bảo hộ" (2)

bảo hộ thương mại
Tiếng Anh Cụm từtrade protection
Từ vựng của tôi
Rủi ro từ các biện pháp bảo hộ thương mại của Mỹ đã giảm so với dự báo trước đó.
Risks from US trade protection measures have decreased compared to previous forecasts.
đồ bảo hộ
Tiếng Anh Danh từprotective gear
Từ vựng của tôi
Công nhân phải mặc đồ bảo hộ khi làm việc trong môi trường độc hại.
Workers must wear protective gear when working in hazardous environments.

format_quote Cụm từ "bảo hộ" (7)

Với tư cách đối tác với Mỹ, chúng tôi muốn đảm bảo họ hiểu lập trường và đánh giá chung của mình.
As a partner with the US, we want to ensure they understand our stance and overall assessment.
Chúng tôi muốn đảm bảo họ hiểu lập trường và đánh giá chung của mình.
We want to ensure they understand our stance and overall assessment.
Nam sinh cho biết nhận thư báo hôm 14/3, đỗ vào ngành Vật lý.
The male student said he received the notification letter on March 14, admitted to the Physics major.
Rủi ro từ các biện pháp bảo hộ thương mại của Mỹ đã giảm so với dự báo trước đó.
Risks from US trade protection measures have decreased compared to previous forecasts.
Công nhân phải mặc đồ bảo hộ khi làm việc trong môi trường độc hại.
Workers must wear protective gear when working in hazardous environments.
Các thương hiệu được bảo hộ tại Việt Nam.
Brands protected in Vietnam.
Cô mang theo găng tay bảo hộ.
She brought protective gloves.